样本
yàng běn
Nghĩa
- mẫu
- bản mẫu
Định nghĩa
指用于说明或代表整体的一部分事物,或用于研究、检验的典型对象。
Là một phần của tổng thể được dùng để mô tả hoặc đại diện cho toàn bộ, hoặc là đối tượng tiêu biểu dùng để nghiên cứu, kiểm tra.
Cách dùng
常用来指代从总体中抽取的一部分,用于观察、测试或展示。也可以指印刷品或产品的样品。
Thường dùng để chỉ một phần được lấy ra từ tổng thể, dùng để quan sát, kiểm tra hoặc trưng bày. Cũng có thể chỉ bản mẫu của ấn phẩm hoặc sản phẩm.
Ví dụ
- 1 这个样本是从市场上随机抽取的。 (Mẫu này được lấy ngẫu nhiên từ thị trường.)
- 2 我们需要收集更多的血液样本进行检测。 (Chúng ta cần thu thập thêm mẫu máu để xét nghiệm.)
- 3 这本书的样本已经寄给出版社了。 (Bản mẫu của cuốn sách này đã được gửi cho nhà xuất bản.)
- 4 在统计学中,样本必须具有代表性。 (Trong thống kê, mẫu phải có tính đại diện.)
- 5 请先看这个样本,再决定是否购买。 (Xin hãy xem mẫu này trước, rồi quyết định có mua không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.