Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 核

核

hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạt nhân
  • hạt (quả)
  • thẩm tra

Định nghĩa

“核”是一个多义字。基本义为果实中心含有种子的坚硬部分,如“果核”。引申指事物中心或关键部分,如“核心”、“细胞核”、“原子核”。作动词时,表示仔细地考察、查对,如“核对”、“核查”。也常用于与原子能相关的事物,如“核能”、“核武器”。

“核” là một từ đa nghĩa. Nghĩa cơ bản là phần cứng ở trung tâm quả chứa hạt, như “hạt quả”. Nghĩa mở rộng chỉ phần trung tâm hoặc then chốt của sự vật, như “cốt lõi”, “nhân tế bào”, “hạt nhân nguyên tử”. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là xem xét, đối chiếu cẩn thận, như “kiểm tra”, “đối chiếu”. Cũng thường dùng cho những thứ liên quan đến năng lượng nguyên tử, như “năng lượng hạt nhân”, “vũ khí hạt nhân”.

Cách dùng

作名词时,可指果实内种子外的硬壳部分,如“桃核”;也可指事物的中心或主要部分,如“核心”、“细胞核”。在物理和科技领域,“核”常指原子核,并由此引申出“核能”、“核武器”等词。作动词时,表示审查、对照、验证,如“核对”、“核查”。另外,“核”还可以作为语素构成许多复合词,如“核桃”、“核算”等。

Khi là danh từ, nó có thể chỉ phần vỏ cứng bên trong quả bao quanh hạt, như “hạt đào”. Cũng có thể chỉ phần trọng tâm hoặc chính yếu của sự vật, như “cốt lõi”, “nhân tế bào”. Trong vật lý và lĩnh vực kỹ thuật, “hạt nhân” thường chỉ hạt nhân nguyên tử, và từ đó mở rộng thành “năng lượng hạt nhân”, “vũ khí hạt nhân”. Khi dùng làm động từ, nó biểu thị việc xem xét, đối chiếu, kiểm chứng, như “kiểm tra”, “đối chiếu”. Ngoài ra, “核” còn có thể làm yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép, như “hạch đào”, “hạch toán”.

Ví dụ

  • 1 这个桃核很硬。 (Hạt đào này rất cứng.)
  • 2 我们要抓住问题的核心。 (Chúng ta cần nắm bắt cốt lõi của vấn đề.)
  • 3 细胞核是细胞的控制中心。 (Nhân tế bào là trung tâm điều khiển của tế bào.)
  • 4 请核对一下这些数字。 (Hãy kiểm tra/đối chiếu những con số này.)
  • 5 核能是一种清洁能源。 (Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch.)
  • 6 我们需要核算成本。 (Chúng ta cần hạch toán chi phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome