Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 核实

核实

hé shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • xác minh
  • kiểm chứng

Định nghĩa

核实是审核查实的意思,指对事物的真实性、准确性进行核对和确认。

核实 có nghĩa là kiểm tra và xác minh, chỉ việc đối chiếu và xác nhận tính xác thực, chính xác của sự vật.

Cách dùng

核实通常用于正式场合,如公务、新闻、学术研究等,后面常接需要验证的对象(如信息、数据、情况等),也可以不带宾语单独使用。

核实 thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như công vụ, tin tức, nghiên cứu học thuật, phía sau thường là đối tượng cần kiểm chứng (như thông tin, số liệu, tình hình), cũng có thể dùng độc lập mà không cần tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 需要核实这个信息的真实性。(Cần xác minh tính xác thực của thông tin này.)
  • 2 警方正在核实嫌疑人的身份。(Cảnh sát đang xác minh danh tính của nghi phạm.)
  • 3 在发表之前,记者必须核实所有事实。(Trước khi đăng tải, phóng viên phải kiểm tra xác thực mọi sự thật.)
  • 4 这些数据需要经过核实才能公布。(Những số liệu này cần được kiểm tra xác thực mới có thể công bố.)
  • 5 我核实了一下,他说的确实属实。(Tôi đã xác minh một chút, điều anh ấy nói quả thực đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome