核对
hé duì
Nghĩa
- đối chiếu
- kiểm tra
Định nghĩa
核对是指根据标准或原始资料进行查对、核实,确保信息一致。
Kiểm tra, đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc tài liệu gốc để xác minh thông tin nhất quán.
Cách dùng
核对是动词,常用于检查数字、事实、文件等是否准确无误,后面常接宾语,如“核对账目”、“核对信息”。
"核对" là động từ, thường dùng để kiểm tra số liệu, sự kiện, giấy tờ xem có chính xác không, thường đi kèm tân ngữ như "đối chiếu sổ sách", "kiểm tra thông tin".
Ví dụ
- 1 在提交报告之前,请仔细核对所有数据。 (Trước khi nộp báo cáo, hãy kiểm tra kỹ tất cả số liệu.)
- 2 她正在核对账单和付款记录。 (Cô ấy đang đối chiếu hóa đơn và sổ ghi chép thanh toán.)
- 3 我们需要核对双方合同中的条款是否一致。 (Chúng ta cần đối chiếu các điều khoản trong hợp đồng của hai bên xem có nhất quán không.)
- 4 会计每月都要核对银行对账单。 (Kế toán hàng tháng phải đối chiếu sao kê ngân hàng.)
- 5 请把身份证号码再核对一遍。 (Hãy kiểm tra lại số CMND một lần nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.