Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 核对

核对

hé duì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đối chiếu
  • kiểm tra

Định nghĩa

检查核对,以确保准确性。

To check and verify for accuracy.

Cách dùng

通常用于指核对数据、信息、账目等,强调通过比较或审查来确认正确无误。

Often used to refer to checking data, information, accounts, etc., emphasizing confirmation of correctness through comparison or review.

Ví dụ

  • 1 核对一下这份表格的数据。 (Please check the data in this form.)
  • 2 核对账目后发现有一笔错误。 (After checking the accounts, an error was found.)
  • 3 发货前需要核对订单信息。 (Order information needs to be verified before shipping.)
  • 4 核对身份证和机票信息是否一致。 (Check whether the ID card and ticket information match.)
  • 5 她仔细核对了每一份文件。 (She carefully checked each document.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản