Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 核心

核心

hé xīn

HSK 6

Nghĩa

  • cốt lõi
  • hạt nhân

Định nghĩa

核心指事物的中心部分,也指最重要的、起主导作用的部分。

Cốt lõi chỉ phần trung tâm của sự vật, cũng chỉ phần quan trọng nhất, giữ vai trò chủ đạo.

Cách dùng

核心常用作名词,也可作形容词修饰名词,如“核心问题”、“核心技术”。强调关键性和主导性。

Cốt lõi thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như 'vấn đề cốt lõi', 'công nghệ cốt lõi'. Nhấn mạnh tính then chốt và vai trò chủ đạo.

Ví dụ

  • 1 这个问题的核心是资金不足。 (Vấn đề cốt lõi của vấn đề này là thiếu vốn.)
  • 2 团队的核心成员都参加了会议。 (Các thành viên nòng cốt của đội đều tham dự cuộc họp.)
  • 3 我们必须抓住核心要点。 (Chúng ta phải nắm bắt những điểm cốt lõi.)
  • 4 核心技术在竞争中非常重要。 (Công nghệ cốt lõi rất quan trọng trong cạnh tranh.)
  • 5 家庭是社会的核心单位。 (Gia đình là đơn vị cốt lõi của xã hội.)
  • 6 他说话总是能切中核心。 (Anh ấy nói chuyện luôn trúng trọng tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome