核查
hé chá
Nghĩa
- kiểm tra
- thẩm tra
Định nghĩa
指审查核实,对事物进行仔细查对,以确认其真实性和准确性。
Kiểm tra, xác minh, rà soát để xác nhận tính xác thực và chính xác của sự vật.
Cách dùng
常用于正式场合,如政府部门、审计、财务、调查等。强调对信息、数据、事实等进行仔细、严格的检查和确认。后面常接需要核查的对象,如“核查数据”、“核查身份”等。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng như cơ quan chính phủ, kiểm toán, tài chính, điều tra. Nhấn mạnh việc kiểm tra và xác nhận một cách cẩn thận, nghiêm ngặt đối với thông tin, dữ liệu, sự thật. Sau "核查" thường là đối tượng cần kiểm tra, như "kiểm tra dữ liệu", "kiểm tra danh tính".
Ví dụ
- 1 警方正在核查他的身份。 (Cảnh sát đang xác minh danh tính của anh ta.)
- 2 审计人员对公司的账目进行了严格核查。 (Kiểm toán viên đã kiểm tra chặt chẽ sổ sách kế toán của công ty.)
- 3 我们需要核查这些数据的准确性。 (Chúng tôi cần xác minh tính chính xác của những dữ liệu này.)
- 4 海关官员在核查进口货物的清单。 (Hải quan đang kiểm tra danh sách hàng hóa nhập khẩu.)
- 5 这项声明必须经过核查才能发布。 (Tuyên bố này phải được xác minh mới có thể công bố.)
- 6 政府正在核查选民名单。 (Chính phủ đang rà soát danh sách cử tri.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.