核桃
hé tao
Nghĩa
- quả óc chó
Định nghĩa
核桃是胡桃科植物的果实,外壳坚硬,果仁可食,富含营养。
Quả óc chó là quả của cây óc chó (họ Hồ Đào), vỏ cứng, nhân ăn được, giàu dinh dưỡng.
Cách dùng
核桃作为名词使用,指核桃树的果实或核桃树本身。常用于食品、健康、植物等话题中。
Từ "核桃" được dùng như danh từ, chỉ quả của cây óc chó hoặc bản thân cây óc chó. Thường được dùng trong các chủ đề về thực phẩm, sức khỏe, thực vật.
Ví dụ
- 1 我每天吃几颗核桃,对身体好。 (Tôi ăn vài quả óc chó mỗi ngày, tốt cho sức khỏe.)
- 2 核桃的壳很硬,需要用核桃夹子打开。 (Vỏ óc chó rất cứng, cần dùng kẹp óc chó để mở.)
- 3 妈妈用核桃做了核桃酥。 (Mẹ dùng óc chó làm bánh quy óc chó.)
- 4 核桃仁可以榨油,也可以生吃。 (Nhân óc chó có thể ép dầu, cũng có thể ăn sống.)
- 5 这棵核桃树已经长了很多年。 (Cây óc chó này đã mọc nhiều năm rồi.)
- 6 核桃的营养价值很高,含有丰富的蛋白质和脂肪。 (Giá trị dinh dưỡng của óc chó rất cao, chứa nhiều protein và chất béo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản