Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 核武器

核武器

hé wǔ qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vũ khí hạt nhân

Định nghĩa

核武器是指利用核反应(如裂变或聚变)释放的巨大能量造成大规模破坏的武器。

Vũ khí hạt nhân là loại vũ khí sử dụng năng lượng khổng lồ giải phóng từ phản ứng hạt nhân (như phân hạch hoặc nhiệt hạch) để gây ra sự phá hủy trên quy mô lớn.

Cách dùng

核武器是名词,常指原子弹、氢弹等。在句子中可作主语或宾语,常与“发展、试验、使用、禁止”等动词搭配。

Vũ khí hạt nhân là danh từ, thường chỉ bom nguyên tử, bom khinh khí, v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như 'phát triển, thử nghiệm, sử dụng, cấm'.

Ví dụ

  • 1 核武器具有巨大的破坏力,必须谨慎对待。(Vũ khí hạt nhân có sức công phá khổng lồ, cần phải đối xử thận trọng.)
  • 2 许多国家呼吁全面禁止核武器。(Nhiều quốc gia kêu gọi cấm hoàn toàn vũ khí hạt nhân.)
  • 3 国际社会正在努力防止核武器扩散。(Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)
  • 4 那个国家最近成功试射了核武器。(Quốc gia đó gần đây đã phóng thử vũ khí hạt nhân thành công.)
  • 5 核武器不应该被用于战争。(Vũ khí hạt nhân không nên được sử dụng trong chiến tranh.)
  • 6 科学家们一直在研究如何减少核武器的风险。(Các nhà khoa học luôn nghiên cứu cách giảm thiểu rủi ro của vũ khí hạt nhân.)
  • 7 拥有核武器并不意味着拥有和平。(Sở hữu vũ khí hạt nhân không có nghĩa là có hòa bình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản