Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 核电站

核电站

hé diàn zhàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhà máy điện hạt nhân

Định nghĩa

核电站是利用核能(通常是通过核裂变反应)发电的设施,包括反应堆、汽轮发电机等设备。

Nhà máy điện hạt nhân là cơ sở sử dụng năng lượng hạt nhân (thường là phản ứng phân hạch) để phát điện, bao gồm lò phản ứng, tua-bin máy phát điện và các thiết bị khác.

Cách dùng

核电站”常用于指代整个核能发电设施,既可以指正在运行的,也可以指在建或规划中的。在句子中可作主语、宾语或定语。

核电站” thường được dùng để chỉ toàn bộ cơ sở phát điện hạt nhân, có thể chỉ cơ sở đang vận hành, đang xây dựng hoặc quy hoạch. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这座核电站建于1985年。(Nhà máy điện hạt nhân này được xây dựng vào năm 1985.)
  • 2 核电站的安全问题一直备受关注。(Vấn đề an toàn của nhà máy điện hạt nhân luôn được quan tâm.)
  • 3 政府决定新建一座核电站来满足电力需求。(Chính phủ quyết định xây dựng một nhà máy điện hạt nhân mới để đáp ứng nhu cầu điện.)
  • 4 附近居民对核电站的辐射影响感到担忧。(Người dân xung quanh lo ngại về ảnh hưởng bức xạ của nhà máy điện hạt nhân.)
  • 5 核电站需要严格的管理和维护才能保持安全运行。(Nhà máy điện hạt nhân cần được quản lý và bảo trì nghiêm ngặt để duy trì vận hành an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản