核能
hé néng
Nghĩa
- năng lượng hạt nhân
Định nghĩa
核能是指原子核发生裂变或聚变时释放出的能量。
Năng lượng hạt nhân là năng lượng được giải phóng khi hạt nhân nguyên tử xảy ra phân hạch hoặc nhiệt hạch.
Cách dùng
核能作为名词使用,通常用于科技、能源、环境等话题。可以指核电站、核武器等相关的能量来源。
核能 được dùng như danh từ, thường trong các chủ đề khoa học công nghệ, năng lượng, môi trường. Có thể chỉ nguồn năng lượng liên quan đến nhà máy điện hạt nhân, vũ khí hạt nhân, v.v.
Ví dụ
- 1 核能是一种清洁高效的能源,但需要妥善处理核废料。 (Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch và hiệu quả, nhưng cần xử lý chất thải hạt nhân đúng cách.)
- 2 许多国家正在大力发展核能发电,以减少碳排放。 (Nhiều quốc gia đang đẩy mạnh phát triển điện hạt nhân để giảm lượng khí thải carbon.)
- 3 核能的安全问题一直是公众关注的焦点。 (Vấn đề an toàn của năng lượng hạt nhân luôn là tâm điểm chú ý của công chúng.)
- 4 科学家正在研究如何更有效地利用核能。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng năng lượng hạt nhân hiệu quả hơn.)
- 5 核能不仅可以用于发电,还可以用于医疗和工业生产。 (Năng lượng hạt nhân không chỉ dùng để phát điện mà còn có thể dùng trong y tế và sản xuất công nghiệp.)
- 6 由于核能具有很高的能量密度,它被视为一种重要的替代能源。 (Vì năng lượng hạt nhân có mật độ năng lượng rất cao, nó được xem là một nguồn năng lượng thay thế quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản