根
gēn
Nghĩa
- cái, sợi (lượng từ vật dài)
- rễ
- gốc
Định nghĩa
植物的营养器官之一;比喻事物的本源或基础;也用作量词,用于细长物。
Một trong những cơ quan dinh dưỡng của thực vật; ví von nguồn gốc hoặc cơ sở của sự vật; cũng dùng làm lượng từ cho các vật dài mảnh.
Cách dùng
作名词,可指植物根部,也可指事物的根源、基础,或语言中的词根、牙根等;还可作量词,用于条状物。
Làm danh từ, có thể chỉ rễ cây, hay nguồn gốc, cơ sở của sự vật, hoặc gốc từ, chân răng...; cũng có thể làm lượng từ, dùng cho vật dạng thanh.
Ví dụ
- 1 这棵树的根深入地下三米。 (Rễ của cái cây này ăn sâu xuống đất ba mét.)
- 2 我们要找到问题的根。 (Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề.)
- 3 他的根在中国,但他长期住在法国。 (Gốc gác của anh ấy ở Trung Quốc, nhưng anh ấy sống lâu dài ở Pháp.)
- 4 地上有一根绳子。 (Dưới đất có một sợi dây.)
- 5 这个词的根是希腊语。 (Gốc của từ này là tiếng Hy Lạp.)
- 6 他的牙根发炎了。 (Chân răng của anh ấy bị viêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.