Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 根基

根基

gēn jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • nền móng
  • nền tảng

Định nghĩa

指基础,根本,事物的根源或基础部分。

Chỉ nền tảng, căn bản, nguồn gốc hoặc phần cơ sở của sự vật.

Cách dùng

“根基”常用于指抽象或具体的基础,如事业、建筑、关系、国家等,强调重要性。

“根基” thường dùng để chỉ nền tảng trừu tượng hoặc cụ thể, như sự nghiệp, công trình, quan hệ, đất nước, nhấn mạnh tầm quan trọng.

Ví dụ

  • 1 打好基础是事业成功的根基。 (Xây dựng nền tảng vững chắc là gốc rễ của sự thành công trong sự nghiệp.)
  • 2 这家公司的根基很牢固,不容易倒闭。 (Nền tảng của công ty này rất vững chắc, khó có thể phá sản.)
  • 3 教育是国家的根基。 (Giáo dục là nền tảng của đất nước.)
  • 4 两国的友好关系根基深厚。 (Quan hệ hữu nghị giữa hai nước có nền tảng sâu sắc.)
  • 5 农民是农业的根基,我们要尊重他们。 (Nông dân là gốc rễ của nông nghiệp, chúng ta phải tôn trọng họ.)
  • 6 这个理论的根基在于实验证据。 (Cơ sở của lý thuyết này nằm ở bằng chứng thực nghiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome