根据
gēn jù
Nghĩa
- căn cứ vào
- dựa theo
Định nghĩa
表示以某种事物或情况作为前提或基础。
Chỉ việc lấy một sự vật hoặc tình huống nào đó làm tiền đề hoặc cơ sở.
Cách dùng
常作介词,后接名词或名词性短语,引出依据或来源;也可作名词,表示作为依据的事物。
Thường dùng làm giới từ, sau đó là danh từ hoặc cụm danh từ, đưa ra căn cứ hoặc nguồn; cũng có thể làm danh từ, chỉ sự vật dùng làm căn cứ.
Ví dụ
- 1 根据天气预报,明天会下雨。 (Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.)
- 2 这个决定是根据大家的意见做出的。 (Quyết định này được đưa ra dựa theo ý kiến của mọi người.)
- 3 他根据以往的经验解决了这个问题。 (Anh ấy dựa vào kinh nghiệm trước đây để giải quyết vấn đề này.)
- 4 这份报告有充分的事实根据。 (Bản báo cáo này có căn cứ thực tế đầy đủ.)
- 5 根据规定,这里不能停车。 (Theo quy định, ở đây không được đỗ xe.)
- 6 我们根据实际情况调整了计划。 (Chúng tôi căn cứ vào tình hình thực tế để điều chỉnh kế hoạch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.