Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 根本

根本

gēn běn

HSK 5

Nghĩa

  • căn bản, cơ bản
  • hoàn toàn (không)

Định nghĩa

根本指事物的根基或最重要的部分;也可作为副词,表示‘完全’(多用于否定句)。

根本 chỉ phần nền tảng hoặc quan trọng nhất của sự vật; cũng có thể là trạng từ, biểu thị 'hoàn toàn' (thường dùng trong câu phủ định).

Cách dùng

‘根本’作名词时,指事物的基础或本质;作形容词时,表示‘基本的、最重要的’;作副词时,通常用在否定句中,加强否定语气,表示‘完全、丝毫’。

'根本' khi là danh từ, chỉ nền tảng hoặc bản chất của sự vật; khi là tính từ, biểu thị 'cơ bản, quan trọng nhất'; khi là trạng từ, thường dùng trong câu phủ định, nhấn mạnh ý phủ định, biểu thị 'hoàn toàn, chút nào'.

Ví dụ

  • 1 我们应该从根本上解决问题。 (Chúng ta nên giải quyết vấn đề từ gốc rễ.)
  • 2 他根本不了解情况。 (Anh ấy hoàn toàn không hiểu tình hình.)
  • 3 这是问题的根本所在。 (Đây chính là gốc rễ của vấn đề.)
  • 4 学习语言,根本的方法是多听多说。 (Phương pháp cơ bản để học ngôn ngữ là nghe nhiều nói nhiều.)
  • 5 这根本不是我的错。 (Đây hoàn toàn không phải lỗi của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome