根治
gēn zhì
Nghĩa
- chữa tận gốc
- giải quyết triệt để
Định nghĩa
从根本上治理或彻底治好(疾病、问题等)。
Chữa trị tận gốc, giải quyết triệt để (bệnh tật, vấn đề).
Cách dùng
常用于疾病、社会问题、环境问题等,强调彻底解决,不再复发。
Thường dùng cho bệnh tật, vấn đề xã hội, môi trường... nhấn mạnh giải quyết triệt để, không tái phát.
Ví dụ
- 1 这种病很难根治。 (Loại bệnh này rất khó chữa tận gốc.)
- 2 我们要根治环境污染问题。 (Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường.)
- 3 只有改变落后的观念,才能根治贫困。 (Chỉ có thay đổi quan niệm lạc hậu mới có thể xóa bỏ tận gốc đói nghèo.)
- 4 医生说要彻底根治,必须坚持服药。 (Bác sĩ nói muốn chữa khỏi hẳn phải uống thuốc đều đặn.)
- 5 反腐败必须从制度上根治。 (Chống tham nhũng phải giải quyết triệt để từ thể chế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.