根深蒂固
gēn shēn dì gù
Nghĩa
- ăn sâu bám rễ
- cố hữu
Định nghĩa
比喻基础稳固,不容易动摇。多指旧思想、旧习惯等。
Ví như nền tảng vững chắc, khó mà lay chuyển. Thường chỉ những tư tưởng cũ, thói quen cũ, v.v.
Cách dùng
用于抽象事物,如观念、思想、习惯、制度等,表示其存在时间久,影响深,难以改变。
Dùng cho những sự vật trừu tượng như quan niệm, tư tưởng, thói quen, chế độ, v.v., biểu thị rằng chúng tồn tại lâu dài, ảnh hưởng sâu sắc, khó thay đổi.
Ví dụ
- 1 重男轻女的思想在农村地区根深蒂固。 (Tư tưởng trọng nam khinh nữ đã ăn sâu bén rễ ở các vùng nông thôn.)
- 2 他的这种习惯已经根深蒂固,很难改掉。 (Thói quen này của anh ấy đã ăn sâu bén rễ, rất khó sửa.)
- 3 几千年的封建思想在中国人的观念里根深蒂固。 (Tư tưởng phong kiến mấy nghìn năm đã ăn sâu vào quan niệm của người Trung Quốc.)
- 4 这种偏见在他心中根深蒂固,无论怎么解释都没用。 (Định kiến này đã ăn sâu bén rễ trong lòng anh ta, dù giải thích thế nào cũng vô ích.)
- 5 要想改变这些根深蒂固的陋习,需要长时间的努力。 (Muốn thay đổi những hủ tục ăn sâu bén rễ này, cần phải nỗ lực trong thời gian dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản