Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 根源

根源

gēn yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • căn nguyên
  • nguồn gốc

Định nghĩa

指事物产生的根本原因或起源。

Chỉ nguyên nhân căn bản hoặc nguồn gốc phát sinh của sự vật.

Cách dùng

作名词使用,常用于正式或书面语,强调事物的根本原因或来源。

Được dùng như danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh nguyên nhân căn bản hoặc nguồn gốc của sự vật.

Ví dụ

  • 1 我们必须找到问题的根源。 (Chúng ta phải tìm ra nguồn gốc của vấn đề.)
  • 2 贫穷是犯罪的根源之一。 (Nghèo đói là một trong những căn nguyên của tội phạm.)
  • 3 这些错误的根源在于缺乏经验。 (Nguồn gốc của những sai lầm này là do thiếu kinh nghiệm.)
  • 4 他试图从根源上解决这个矛盾。 (Anh ta cố gắng giải quyết mâu thuẫn này từ gốc rễ.)
  • 5 任何事物的产生都有它的根源。 (Sự ra đời của bất kỳ sự vật nào cũng đều có nguồn gốc của nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản