Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 格外

格外

gé wài

HSK 5

Nghĩa

  • đặc biệt
  • hết sức

Định nghĩa

表示程度超过一般,特别、更加。

Biểu thị mức độ vượt qua bình thường, đặc biệt, hơn hẳn.

Cách dùng

作副词,常用来修饰形容词或动词,表示程度深,超出平常。多用于书面语和口语。

Làm trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ sâu, vượt qua bình thường. Dùng nhiều trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 今天的天气格外好。 (Hôm nay thời tiết đặc biệt tốt.)
  • 2 他今天格外高兴。 (Hôm nay anh ấy đặc biệt vui.)
  • 3 这幅画格外引人注目。 (Bức tranh này đặc biệt thu hút sự chú ý.)
  • 4 关于这个问题,我格外小心。 (Về vấn đề này, tôi đặc biệt cẩn thận.)
  • 5 她的笑容格外灿烂。 (Nụ cười của cô ấy đặc biệt rạng rỡ.)
  • 6 今年冬天的天气格外寒冷。 (Thời tiết mùa đông năm nay đặc biệt lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản