格子
gé zi
Nghĩa
- ô vuông
- kẻ ca-rô
Định nghĩa
指由线条交叉形成的方格或框架,也指物体上的方格图案或表格中的一个单元格。
Chỉ ô vuông hoặc khung được tạo thành bởi các đường kẻ cắt nhau, cũng chỉ họa tiết ô vuông trên vật thể hoặc một ô trong bảng biểu.
Cách dùng
“格子”通常用作物名词,表示具体的方格、表格中的单元格,或衣物、布料上的格子图案。常见搭配有“格子衬衫”、“格子本”、“表格的格子”等。在计算机领域中也可以指像素格或网格。
“格子” thường được dùng như danh từ, chỉ ô vuông cụ thể, ô trong bảng biểu, hoặc họa tiết ca-rô trên quần áo, vải vóc. Các cụm từ thường gặp như “áo sơ mi ca-rô”, “vở kẻ ô”, “ô trong bảng”. Trong lĩnh vực máy tính cũng có thể chỉ pixel hoặc lưới.
Ví dụ
- 1 这件衬衫是格子的,很好看。(Chiếc áo sơ mi này có họa tiết ca-rô, rất đẹp.)
- 2 请把答案写在表格的格子里。(Xin hãy viết câu trả lời vào ô trong bảng.)
- 3 窗户上装了格子,看起来像棋盘。(Cửa sổ lắp các ô vuông, trông giống bàn cờ.)
- 4 笔记本上的格子帮助我写整齐。(Các ô kẻ trên vở giúp tôi viết ngay ngắn.)
- 5 这个游戏的格子是8乘8的。(Các ô của trò chơi này có kích thước 8x8.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.