格局
gé jú
Nghĩa
- cục diện
- bố cục
- kết cấu
Định nghĩa
格指格式、样式;局指布局、局势。格局指事物的结构、布局,也指人的眼界、胸怀和气度。
格 là hình thức, kiểu; 局 là bố cục, thế trận. 格局 chỉ cấu trúc, bố cục của sự vật, cũng chỉ tầm nhìn, lòng dạ và khí độ của con người.
Cách dùng
“格局”常用于描述客观事物的整体布局或结构,如建筑、文章、棋局等;也用于描述人的思想境界、视野和胸怀,如“格局大/小”。在日常口语和书面语中都很常用,带有评价色彩。
“格局” thường dùng để miêu tả bố cục tổng thể hoặc cấu trúc của sự vật khách quan, như kiến trúc, bài văn, bàn cờ; cũng dùng để miêu tả cảnh giới tư tưởng, tầm nhìn và lòng dạ của con người, như “格局大/小”. Trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày đều rất phổ biến, mang tính đánh giá.
Ví dụ
- 1 这座城市的格局很有特色,街道纵横交错。(Quy hoạch tổng thể của thành phố này rất đặc sắc, đường phố đan xen nhau.)
- 2 他写的文章格局宏大,气魄不凡。(Bài văn anh ấy viết có bố cục lớn lao, khí phách phi thường.)
- 3 下棋时,要注重整体格局,不要只盯着局部。(Khi chơi cờ, cần chú trọng cục diện tổng thể, đừng chỉ nhìn vào chi tiết.)
- 4 一个人的格局决定了他能走多远。(Tầm nhìn và độ rộng của một người quyết định anh ta có thể đi được bao xa.)
- 5 做事要放大格局,不要斤斤计较眼前的小利。(Làm việc phải mở rộng tầm nhìn, đừng so đo những lợi ích nhỏ trước mắt.)
- 6 这家公司的格局很大,未来值得期待。(Tầm nhìn của công ty này rất lớn, tương lai đáng để mong đợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản