Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 格式

格式

gé shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • định dạng

Định nghĩa

格式指事物的规格样式,或者电脑文件的存储方式等。

Định dạng chỉ quy cách, hình thức của sự vật, hoặc cách lưu trữ của tập tin máy tính, v.v.

Cách dùng

格式通常用来描述文档、数据、文件等的排列方式或结构,也可指某种固定的样式或规范。

Định dạng thường dùng để mô tả cách sắp xếp hoặc cấu trúc của tài liệu, dữ liệu, tập tin, v.v., cũng có thể chỉ một kiểu mẫu hoặc quy chuẩn cố định nào đó.

Ví dụ

  • 1 请按照规定的格式填写表格。 (Vui lòng điền vào biểu mẫu theo định dạng quy định.)
  • 2 这个文件格式不支持,请转换一下。 (Định dạng tập tin này không được hỗ trợ, xin hãy chuyển đổi một chút.)
  • 3 文章的格式要统一。 (Định dạng của bài viết cần phải thống nhất.)
  • 4 电子邮件的格式要正确。 (Định dạng của email cần phải chính xác.)
  • 5 这个文档的格式很规范。 (Định dạng của tài liệu này rất chuẩn mực.)
  • 6 我们需要注意标点符号的格式。 (Chúng ta cần chú ý đến định dạng của dấu câu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome