桂花
guì huā
Nghĩa
- hoa quế
- hoa mộc
Định nghĩa
桂花是一种常绿灌木或小乔木,叶子对生,花小,黄色或白色,秋天开放,香气浓郁,可提取香精或用于食品、茶叶等。
Hoa quế là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, lá mọc đối, hoa nhỏ, màu vàng hoặc trắng, nở vào mùa thu, hương thơm nồng, có thể chiết xuất tinh dầu hoặc dùng trong thực phẩm, trà...
Cách dùng
“桂花”既可以指桂花树,也可以指桂花的花朵。在口语和书面语中都很常用。常用来描写秋天的气息,也常出现在食品名称中,如“桂花糕”“桂花茶”。
"Hoa quế" có thể chỉ cây hoa quế hoặc hoa của cây. Trong khẩu ngữ và văn viết đều thường dùng. Thường dùng để miêu tả hương vị mùa thu, cũng thường xuất hiện trong tên thực phẩm như "bánh hoa quế", "trà hoa quế".
Ví dụ
- 1 这棵桂花树开了很多花。 (Cây hoa quế này nở rất nhiều hoa.)
- 2 桂花的香味飘满了整个院子。 (Hương thơm của hoa quế lan tỏa khắp sân.)
- 3 我喜欢喝桂花茶。 (Tôi thích uống trà hoa quế.)
- 4 中秋节前后,桂花就开了。 (Khoảng Tết Trung Thu, hoa quế nở rộ.)
- 5 她买了一盒桂花糕。 (Cô ấy mua một hộp bánh hoa quế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản