Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 框

框

kuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khung
  • khuôn khổ

Định nghĩa

框指用木料、金属或其他材料制成的围起来的架子,也可用作动词,表示在文字或图形周围加上边框或限定范围。

框 có nghĩa là khung làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để bao quanh; cũng dùng như động từ, chỉ việc thêm đường viền hoặc giới hạn phạm vi xung quanh chữ hoặc hình.

Cách dùng

“框”常作名词,指窗框、门框等;也可作动词,如“框起来”。在计算机术语中,如“对话框”的“框”指界面上的方框。

“框” thường dùng như danh từ, chỉ khung cửa sổ, khung cửa; cũng có thể dùng như động từ, ví dụ “框起来”. Trong thuật ngữ máy tính, “框” trong “对话框” chỉ ô vuông trên giao diện.

Ví dụ

  • 1 这个窗户框坏了。 (Khung cửa sổ này bị hỏng rồi.)
  • 2 请把这张照片框起来。 (Hãy đóng khung bức ảnh này lại.)
  • 3 他在文件上画了一个框。 (Anh ấy đã vẽ một khung trên tài liệu.)
  • 4 弹出的对话框需要点击确定。 (Hộp thoại bật lên cần nhấn xác nhận.)
  • 5 这个问题被框定在特定范围内。 (Vấn đề này được giới hạn trong một phạm vi nhất định.)
  • 6 她用彩笔把重点内容框出来。 (Cô ấy dùng bút màu khoanh nội dung quan trọng lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome