框架
kuàng jià
Nghĩa
- khung
- khuôn khổ
- bộ khung
Định nghĩa
框架指事物周围的固定结构,或事物的基本组成结构。既可以指具体的物体结构,如门窗的框架,也可以指抽象的理论或计划的总体结构。
Khung chỉ cấu trúc cố định xung quanh sự vật, hoặc cấu trúc cơ bản của sự vật. Có thể chỉ cấu trúc cụ thể như khung cửa, khung cửa sổ, cũng có thể chỉ cấu trúc tổng thể của lý thuyết hoặc kế hoạch.
Cách dùng
“框架”常用作名词,指物体的支架或事物的总体结构。在具体语境中,它可以指建筑、家具等的骨架,也可以指文章、计划、理论等的总体布局。
Từ '框架' thường được dùng như danh từ, chỉ bộ khung chống đỡ của vật thể hoặc cấu trúc tổng thể của sự vật. Trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể chỉ bộ khung của công trình, đồ đạc, hoặc bố cục tổng thể của bài viết, kế hoạch, lý thuyết.
Ví dụ
- 1 这个框架是用木头做的。 (Cái khung này được làm bằng gỗ.)
- 2 我们需要先确定一个理论框架。 (Chúng ta cần xác định trước một khung lý thuyết.)
- 3 这篇文章的框架很清晰。 (Cấu trúc của bài viết này rất rõ ràng.)
- 4 地震后,建筑物的框架仍然完好。 (Sau trận động đất, khung của tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.)
- 5 这个计划还只是一个框架,细节需要补充。 (Kế hoạch này mới chỉ là một cái khung, cần bổ sung chi tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản