案件
àn jiàn
Nghĩa
- vụ án
Định nghĩa
指有关诉讼和违法的事件,如刑事案件、民事案件等,需要司法机关处理。
Chỉ các sự việc liên quan đến tố tụng và vi phạm pháp luật, như vụ án hình sự, vụ án dân sự, cần cơ quan tư pháp xử lý.
Cách dùng
用于法律语境,常与“发生、调查、处理、审理、受理”等动词搭配,可作主语或宾语。
Được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, thường kết hợp với các động từ như 'xảy ra, điều tra, xử lý, xét xử, thụ lý', có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这个案件非常复杂。(Vụ án này rất phức tạp.)
- 2 警方正在调查这起案件。(Cảnh sát đang điều tra vụ án này.)
- 3 法院受理了这个案件。(Tòa án đã thụ lý vụ án này.)
- 4 他因为一起案件被捕。(Anh ta bị bắt vì một vụ án.)
- 5 律师正在研究这个案件的细节。(Luật sư đang nghiên cứu chi tiết của vụ án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản