案例
àn lì
Nghĩa
- trường hợp
- ví dụ điển hình
Định nghĩa
指已经发生过的、具有代表性的或典型性的事件、事例,常用于法律、医学、商业、教育等领域。
Chỉ những sự kiện, sự việc đã xảy ra, có tính đại diện hoặc điển hình, thường dùng trong các lĩnh vực luật pháp, y học, kinh doanh, giáo dục, v.v.
Cách dùng
常用来指代具体的事例、案件或实例,可以作为分析、研究或教学的参考。
Thường dùng để chỉ các trường hợp cụ thể, vụ án hoặc ví dụ thực tế, có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho phân tích, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Ví dụ
- 1 这个案例很典型,值得我们研究。 (Vụ án này rất điển hình, đáng để chúng ta nghiên cứu.)
- 2 老师用实际案例来讲解理论。 (Giáo viên dùng các trường hợp thực tế để giảng giải lý thuyết.)
- 3 在法律课上,我们分析了很多案例。 (Trong lớp luật, chúng tôi đã phân tích nhiều vụ án.)
- 4 这个商业案例展示了成功的营销策略。 (Trường hợp kinh doanh này cho thấy chiến lược tiếp thị thành công.)
- 5 医生分享了几个罕见的病例案例。 (Bác sĩ đã chia sẻ vài trường hợp bệnh hiếm gặp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản