Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 桌子

桌子

zhuō zi

HSK 1

Nghĩa

  • bàn

Định nghĩa

桌子是一种家具,通常有一个平面和几条腿,用来放东西或做事情。

Bàn là một loại đồ nội thất, thường có một mặt phẳng và vài chân, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

Cách dùng

“桌子”是名词,指一种家具。可以用于日常对话、书面语等。常与量词“张”搭配,如“一张桌子”。

“桌子” là danh từ, chỉ một loại đồ nội thất. Được dùng trong hội thoại hàng ngày, văn viết, v.v. Thường kết hợp với lượng từ “张”, như “一张桌子” (một cái bàn).

Ví dụ

  • 1 这张桌子是我新买的。 (Cái bàn này là tôi mới mua.)
  • 2 请把书放在桌子上。 (Hãy để sách lên bàn.)
  • 3 我们围在桌子旁边吃饭。 (Chúng tôi quây quần bên bàn ăn cơm.)
  • 4 这张桌子很稳固。 (Cái bàn này rất vững chắc.)
  • 5 他把电脑放在桌子上。 (Anh ấy đặt máy tính lên bàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome