Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 桑拿

桑拿

sāng ná

HSK 7–9

Nghĩa

  • tắm hơi
  • xông hơi

Định nghĩa

桑拿是一种利用高温蒸汽或干热环境使身体大量排汗的洗浴方式,常用于放松身心和促进健康。

Xông hơi là hình thức tắm sử dụng nhiệt độ cao, hơi nước hoặc khô nóng để cơ thể đổ nhiều mồ hôi, thường dùng để thư giãn và tăng cường sức khỏe.

Cách dùng

“桑拿”常作名词使用,可搭配动词“洗”“蒸”“做”等,也可组成“桑拿浴”“桑拿房”等词语。用于表示去桑拿场所享受桑拿服务或进行桑拿活动。

“桑拿 (xông hơi)” thường được dùng như danh từ, có thể kết hợp với động từ như “洗 (tắm)”, “蒸 (xông)”, “做 (làm)”… và tạo thành các từ như “桑拿浴 (tắm su-na)”, “桑拿房 (phòng xông hơi)”. Dùng để diễn tả việc đi đến nơi xông hơi để thư giãn hoặc thực hiện hoạt động xông hơi.

Ví dụ

  • 1 周末我们去蒸桑拿吧。(Cuối tuần chúng ta đi xông hơi nhé!)
  • 2 这家健身房有桑拿房。(Phòng tập gym này có phòng xông hơi.)
  • 3 他喜欢在运动后洗个桑拿。(Anh ấy thích xông hơi sau khi tập thể thao.)
  • 4 桑拿可以促进血液循环。(Xông hơi có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.)
  • 5 第一次做桑拿可能会感到不适。(Lần đầu xông hơi có thể sẽ cảm thấy khó chịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome