Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 桥

桥

qiáo

HSK 4

Nghĩa

  • cầu

Định nghĩa

桥梁,架在河上或陆地上供通行用的建筑物。

Cầu, công trình bắc qua sông hoặc trên đất liền để đi lại.

Cách dùng

‘桥’是名词,可指具体的桥梁建筑,也可比喻连接或沟通的事物。

'桥' là danh từ, có thể chỉ công trình cầu cụ thể, cũng có thể ví von về sự kết nối, giao thoa.

Ví dụ

  • 1 这座桥很古老。 (Cây cầu này rất cổ kính.)
  • 2 我每天从桥上走过。 (Tôi mỗi ngày đi qua cầu.)
  • 3 这座桥连接了两个城市。 (Cây cầu này nối liền hai thành phố.)
  • 4 语言是沟通的桥梁。 (Ngôn ngữ là cầu nối giao tiếp.)
  • 5 他们在河上建了一座新桥。 (Họ đã xây một cây cầu mới trên sông.)
  • 6 过桥的时候要注意安全。 (Khi qua cầu cần chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome