桥梁
qiáo liáng
Nghĩa
- cầu
- cầu nối
Định nghĩa
桥梁是架在水上或空中以便通行的建筑物,也比喻能起沟通作用的人或事物。
Cầu là công trình xây dựng bắc qua sông, biển hoặc trên không để đi lại, cũng được dùng để chỉ người hoặc vật đóng vai trò kết nối, giao tiếp.
Cách dùng
"桥梁"常用于指具体的交通设施,也可比喻为促进交流、联系的事物,如“友谊的桥梁”。在句子中可作主语、宾语。
"桥梁" thường dùng để chỉ cơ sở hạ tầng giao thông cụ thể, cũng có thể ví như vật thúc đẩy giao lưu, liên hệ, ví dụ "cầu nối tình hữu nghị". Trong câu, nó có vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这座桥梁横跨长江。 (Cây cầu này bắc qua sông Trường Giang.)
- 2 语言是沟通的桥梁。 (Ngôn ngữ là cầu nối giao tiếp.)
- 3 这座桥梁建于上世纪,至今仍然坚固。 (Cây cầu này được xây vào thế kỷ trước, đến nay vẫn còn vững chắc.)
- 4 我们要利用好这个平台,搭建合作的桥梁。 (Chúng ta cần tận dụng tốt nền tảng này để xây dựng cầu nối hợp tác.)
- 5 文化交往是两国人民之间的重要桥梁。 (Giao lưu văn hóa là cầu nối quan trọng giữa nhân dân hai nước.)
- 6 桥梁的设计要考虑安全性。 (Thiết kế cầu cần xem xét đến an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản