桶
tǒng
Nghĩa
- thùng
- xô
Định nghĩa
桶是盛水或其他东西的器具,通常为圆筒形,多为金属、塑料或木制,有提手。
Thùng là dụng cụ đựng nước hoặc vật khác, thường có hình trụ tròn, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, có quai xách.
Cách dùng
“桶”作名词使用,指一种容器,常与量词“个”搭配,也可以作为量词使用,如“一桶水”。它广泛用于日常生活、工业、农业等场景。
“桶” được dùng như danh từ, chỉ một loại vật chứa, thường đi với lượng từ “个” (cái), cũng có thể dùng làm lượng từ, như “一桶水” (một thùng nước). Nó được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, công nghiệp, nông nghiệp, v.v.
Ví dụ
- 1 他把水桶放在门口。 (Anh ấy đặt cái xô nước ở cửa.)
- 2 我们需要买一桶油漆来刷墙。 (Chúng ta cần mua một thùng sơn để sơn tường.)
- 3 这个垃圾桶太满了,该倒了。 (Cái thùng rác này đầy quá, nên đổ rồi.)
- 4 农民用木桶装运水果。 (Nông dân dùng thùng gỗ để chở trái cây.)
- 5 一桶汽油可以跑很远的路。 (Một thùng xăng có thể đi được quãng đường rất xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.