梅花
méi huā
Nghĩa
- hoa mai
- hoa mơ
Định nghĩa
梅花是梅树的花,通常在冬末春初开放,象征坚韧不拔、高洁的品格。
Hoa mơ là hoa của cây mơ, thường nở vào cuối đông đầu xuân, tượng trưng cho sự kiên cường và phẩm chất cao thượng.
Cách dùng
梅花常用于文学和艺术中,代表不畏严寒、自强不息的精神。也可以指代梅花图案。
Hoa mơ thường được dùng trong văn học và nghệ thuật, biểu tượng cho tinh thần không sợ giá rét, tự cường không ngừng. Cũng có thể chỉ hoa văn hình hoa mơ.
Ví dụ
- 1 冬天的时候,梅花在雪中开放。 (Vào mùa đông, hoa mơ nở trong tuyết.)
- 2 梅花象征着坚强和高尚。 (Hoa mơ tượng trưng cho sự mạnh mẽ và cao thượng.)
- 3 这幅画画的是梅花。 (Bức tranh này vẽ hoa mơ.)
- 4 我很喜欢梅花的香气。 (Tôi rất thích hương thơm của hoa mơ.)
- 5 梅花是中国传统名花之一。 (Hoa mơ là một trong những loài hoa nổi tiếng truyền thống của Trung Quốc.)
- 6 在寒冬里看到梅花,让人感到希望。 (Nhìn thấy hoa mơ trong mùa đông lạnh giá, người ta cảm thấy hy vọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản