Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 梦寐以求

梦寐以求

mèng mèi yǐ qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • mơ ước bấy lâu
  • khao khát

Định nghĩa

形容迫切地期望得到,连睡梦中都在想。

Diễn tả sự mong muốn đạt được một cách khẩn thiết, ngay cả trong giấc ngủ cũng nghĩ đến.

Cách dùng

这个成语常用于描述人们对某事物或目标的强烈向往,多用于书面语或正式场合。后面常接名词或动词短语,表示渴望的对象或行动。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự khao khát mãnh liệt của con người đối với một sự vật hay mục tiêu nào đó, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Phía sau thường kết hợp với danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị đối tượng hoặc hành động mà mình mong muốn.

Ví dụ

  • 1 这份工作是他梦寐以求的机会。 (Công việc này là cơ hội mà anh ấy hằng mơ ước.)
  • 2 她终于实现了梦寐以求的梦想。 (Cuối cùng cô ấy đã thực hiện được giấc mơ mà mình khao khát bấy lâu.)
  • 3 一个安静的书房是我梦寐以求的。 (Một phòng sách yên tĩnh là điều tôi hằng mơ ước.)
  • 4 能得到你的支持,是我梦寐以求的荣幸。 (Nhận được sự ủng hộ của bạn là vinh hạnh mà tôi hằng mong đợi.)
  • 5 梦寐以求的希望是成为一位作家。 (Niềm hy vọng cháy bỏng của anh ấy là trở thành một nhà văn.)
  • 6 这次旅行是我们全家梦寐以求的。 (Chuyến du lịch này là điều cả gia đình chúng tôi hằng mong ước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản