Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 梦幻

梦幻

mèng huàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mộng ảo
  • huyền ảo

Định nghĩa

梦幻:如同梦境般虚幻,多形容美好而不真实的景象或体验。

Mộng ảo: như giấc mơ hư ảo, thường miêu tả cảnh tượng hoặc trải nghiệm đẹp đẽ nhưng không thực.

Cách dùng

用于形容词,可作定语或谓语。常修饰景象、气氛、经历等。表示美好得不真实,带有浪漫和想象色彩。

Được dùng như tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ. Thường bổ nghĩa cho cảnh tượng, không khí, trải nghiệm... Diễn tả điều gì đó đẹp đến mức không có thực, mang màu sắc lãng mạn và tưởng tượng.

Ví dụ

  • 1 这里的景色非常梦幻,仿佛置身于童话世界。 (Cảnh sắc ở đây thật mộng ảo, như đang lạc vào thế giới cổ tích.)
  • 2 这部电影的画面充满梦幻色彩。 (Hình ảnh của bộ phim này đầy màu sắc huyền ảo.)
  • 3 她的梦想是过上一种梦幻般的生活。 (Ước mơ của cô ấy là có một cuộc sống như mơ.)
  • 4 夜晚的城市灯光营造出一种梦幻的氛围。 (Ánh đèn thành phố về đêm tạo nên một bầu không khí mộng ảo.)
  • 5 他对未来有着梦幻般的设想。 (Anh ấy có những dự định mộng ảo về tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome