Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 梦想

梦想

mèng xiǎng

HSK 4

Nghĩa

  • ước mơ
  • mơ ước

Định nghĩa

梦想指渴望达到的目标或希望实现的事情,也可以指对未来的美好憧憬。

Ước mơ là những điều mong muốn đạt được, những mục tiêu hay khát vọng hướng tới trong tương lai.

Cách dùng

梦想通常用作名词,表示一个人内心渴望实现的目标或理想。也可以用作动词,表示“渴望”或“幻想”,但更多时候是名词。注意不要与“梦”混淆,“梦”指睡眠中的梦境,而“梦想”指理想或愿望。

梦想 thường dùng như danh từ, chỉ mục tiêu hoặc lý tưởng mà một người khao khát đạt được. Cũng có thể dùng như động từ với nghĩa 'khao khát' hoặc 'mơ tưởng', nhưng thường là danh từ. Cần phân biệt với '梦' (mộng) chỉ giấc mơ khi ngủ, còn '梦想' là ước mơ, hoài bão.

Ví dụ

  • 1 每个人都有自己的梦想。 (Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.)
  • 2 她的梦想是成为一名医生。 (Ước mơ của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
  • 3 他为了实现梦想而努力工作。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ.)
  • 4 不要放弃自己的梦想。 (Đừng từ bỏ ước mơ của mình.)
  • 5 这个梦想终于实现了。 (Giấc mơ này cuối cùng đã thành hiện thực.)
  • 6 我们都在追逐自己的梦想。 (Chúng ta đều đang theo đuổi ước mơ của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản