梨
lí
Nghĩa
- quả lê
Định nghĩa
一种水果,通常呈黄色或绿色,形状像葫芦,果肉脆甜多汁。
Một loại trái cây, thường có màu vàng hoặc xanh, hình dạng giống quả bầu, thịt giòn, ngọt và nhiều nước.
Cách dùng
梨是名词,可单独使用,也可组成复合词,如梨树、梨汁。在中国文化中,梨是常见水果,常生食或用于甜点,并具有传统医学功效(如润肺止咳)。
梨 là danh từ, có thể dùng đơn lẻ hoặc tạo từ ghép như 梨树 (cây lê), 梨汁 (nước ép lê). Trong văn hóa Trung Quốc, lê là loại trái cây phổ biến, thường ăn tươi hoặc dùng trong món tráng miệng, và có công dụng y học cổ truyền (như bổ phổi, trị ho).
Ví dụ
- 1 我喜欢吃梨。(Tôi thích ăn lê.)
- 2 这个梨很甜。(Quả lê này rất ngọt.)
- 3 他买了一些梨和苹果。(Anh ấy mua vài quả lê và táo.)
- 4 梨树在春天开花。(Cây lê nở hoa vào mùa xuân.)
- 5 妈妈煮了梨汤给我喝。(Mẹ nấu súp lê cho tôi uống.)
- 6 请给我一个梨。(Làm ơn cho tôi một quả lê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.