Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • quả lê

Định nghĩa

一种水果,梨子。

pear (fruit).

Cách dùng

作为名词,指一种常见的水果,也可指树。

Used as a noun, referring to a common fruit or the pear tree.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃。 (I like eating pears.)
  • 2 这个很甜。 (This pear is very sweet.)
  • 3 可以去火。 (Pears can reduce internal heat.)
  • 4 树的叶子是绿色的。 (The leaves of the pear tree are green.)
  • 5 秋天是吃的季节。 (Autumn is the season for eating pears.)
  • 6 你把切成小块。 (Cut the pear into small pieces.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản