Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 梯子

梯子

tī zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái thang

Định nghĩa

梯子是一种用于攀爬的工具,通常由两条长杆和若干横档组成,可以让人登上高处。

Cái thang là một công cụ dùng để trèo lên, thường gồm hai thanh dọc và nhiều thanh ngang, giúp người dùng lên đến chỗ cao.

Cách dùng

梯子常用来指代这种攀爬工具,可以用于日常家务、建筑工作、消防等场景。在口语中也可以用作比喻,比如“爬梯子”表示逐渐晋升。

Từ "thang" thường dùng để chỉ công cụ trèo lên này, có thể dùng trong việc nhà, công trình xây dựng, cứu hỏa, v.v. Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, ví dụ "trèo thang" nghĩa là thăng tiến dần.

Ví dụ

  • 1 他把梯子靠在墙上,然后爬了上去。 (Anh ấy dựa cái thang vào tường rồi trèo lên.)
  • 2 我需要一把梯子来换灯泡。 (Tôi cần một cái thang để thay bóng đèn.)
  • 3 消防员用梯子救出了被困在二楼的人。 (Lính cứu hỏa dùng thang để cứu người bị mắc kẹt ở tầng hai.)
  • 4 这把木梯子有点旧了,使用时要小心。 (Cái thang gỗ này hơi cũ, khi dùng phải cẩn thận.)
  • 5 在公司里,他一步一步爬着晋升的梯子。 (Trong công ty, anh ấy từng bước trèo lên nấc thang thăng tiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome