梳子
shū zi
Nghĩa
- cái lược
Định nghĩa
梳子是一种整理头发的工具,通常有齿,用于梳理头发。
Lược là một dụng cụ để chải tóc, thường có răng, dùng để chải tóc.
Cách dùng
梳子通常作为名词使用,指梳理头发的工具。可以搭配'一把梳子'等量词。'梳子'也可以指类似的工具,如梳子形状的东西。
'梳子' thường được dùng như danh từ, chỉ dụng cụ chải tóc. Có thể kết hợp với lượng từ '一把' (một cái). '梳子' cũng có thể chỉ các công cụ tương tự, như những vật có hình dạng lược.
Ví dụ
- 1 我每天早晨用梳子梳头。 (Tôi chải đầu bằng lược mỗi sáng.)
- 2 这把梳子是我妈妈买的。 (Cái lược này là do mẹ tôi mua.)
- 3 她的包里总是带着一把小梳子。 (Trong túi cô ấy luôn mang theo một chiếc lược nhỏ.)
- 4 梳子脏了,需要清洗一下。 (Lược bị bẩn, cần rửa sạch một chút.)
- 5 他用梳子轻轻梳理女儿的头发。 (Anh ấy dùng lược nhẹ nhàng chải tóc cho con gái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.