Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 梳子

梳子

shū zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái lược

Định nghĩa

梳理头发的工具,通常有齿。

A tool for combing hair, typically with teeth.

Cách dùng

名词,用于梳理头发,也可比喻整理思绪或事物。

Noun, used for combing hair, also metaphorically for organizing thoughts or things.

Ví dụ

  • 1 她每天早上用梳子梳理头发。 (She combs her hair with a comb every morning.)
  • 2 这把梳子是用木头做的,很环保。 (This comb is made of wood, very eco-friendly.)
  • 3 他借了我的梳子,忘记还了。 (He borrowed my comb and forgot to return it.)
  • 4 她的梳子掉在地上,摔断了几个齿。 (Her comb fell on the floor and broke a few teeth.)
  • 5 在店里看到很多不同颜色的梳子。 (I saw many combs of different colors in the store.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản