梳理
shū lǐ
Nghĩa
- sắp xếp lại
- rà soát
- chải
Định nghĩa
用梳子整理头发、羊毛等;比喻整理、理清问题、思路、信息等。
Dùng lược để chải tóc, len, v.v.; nghĩa bóng là sắp xếp, làm rõ vấn đề, suy nghĩ, thông tin.
Cách dùng
常用于具体动作,如“梳理头发”“梳理羊毛”;也常用于抽象意义,如“梳理思路”“梳理信息”“梳理问题”,表示有条理地整理。
Thường dùng cho hành động cụ thể như "chải tóc", "chải len"; cũng thường dùng cho nghĩa trừu tượng như "làm rõ suy nghĩ", "sắp xếp thông tin", "xử lý vấn đề" một cách có hệ thống.
Ví dụ
- 1 她每天早上都会梳理头发。 (Cô ấy mỗi sáng đều chải tóc.)
- 2 我们需要梳理一下这个项目的流程。 (Chúng ta cần rà soát lại quy trình của dự án này.)
- 3 他花了一整天时间梳理这些资料。 (Anh ấy dành cả ngày để sắp xếp những tài liệu này.)
- 4 梳理思路有助于解决问题。 (Việc rõ ràng hóa suy nghĩ giúp giải quyết vấn đề.)
- 5 在写作之前,先梳理一下大纲。 (Trước khi viết, hãy sắp xếp một dàn ý trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản