Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 梳理

梳理

shū lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • sắp xếp lại
  • rà soát
  • chải

Định nghĩa

用梳子整理头发、羊毛等;比喻整理、理清问题、思路、信息等。

Dùng lược để chải tóc, len, v.v.; nghĩa bóng là sắp xếp, làm rõ vấn đề, suy nghĩ, thông tin.

Cách dùng

常用于具体动作,如“梳理头发”“梳理羊毛”;也常用于抽象意义,如“梳理思路”“梳理信息”“梳理问题”,表示有条理地整理。

Thường dùng cho hành động cụ thể như "chải tóc", "chải len"; cũng thường dùng cho nghĩa trừu tượng như "làm rõ suy nghĩ", "sắp xếp thông tin", "xử lý vấn đề" một cách có hệ thống.

Ví dụ

  • 1 她每天早上都会梳理头发。 (Cô ấy mỗi sáng đều chải tóc.)
  • 2 我们需要梳理一下这个项目的流程。 (Chúng ta cần rà soát lại quy trình của dự án này.)
  • 3 他花了一整天时间梳理这些资料。 (Anh ấy dành cả ngày để sắp xếp những tài liệu này.)
  • 4 梳理思路有助于解决问题。 (Việc rõ ràng hóa suy nghĩ giúp giải quyết vấn đề.)
  • 5 在写作之前,先梳理一下大纲。 (Trước khi viết, hãy sắp xếp một dàn ý trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản