Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 检察

检察

jiǎn chá

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiểm sát
  • điều tra

Định nghĩa

检察是指国家法律监督机关依法对法律的执行和遵守情况进行监督、检查的活动。特指人民检察院依法行使的法律监督职权。

Kiểm sát là hoạt động giám sát, kiểm tra việc thực hiện và tuân thủ pháp luật của cơ quan giám sát pháp luật nhà nước theo pháp luật. Đặc biệt chỉ quyền giám sát pháp luật do Viện kiểm sát nhân dân thực hiện theo pháp luật.

Cách dùng

常用于法律领域,作为动词,后常接“机关”、“工作”等名词。如“检察机关”、“检察工作”。也可构成“检察官”、“检察院”等词。

Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, là động từ, phía sau thường kết hợp với các danh từ như 'cơ quan', 'công tác'. Ví dụ như 'cơ quan kiểm sát', 'công tác kiểm sát'. Cũng có thể tạo thành các từ như 'kiểm sát viên', 'viện kiểm sát'.

Ví dụ

  • 1 检察院依法对公安机关的侦查活动进行检察监督。 (Viện kiểm sát thực hiện giám sát kiểm sát đối với hoạt động điều tra của cơ quan công an theo pháp luật.)
  • 2 他通过考试成为了一名检察官。 (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi để trở thành một kiểm sát viên.)
  • 3 检察工作必须坚持客观公正的原则。 (Công tác kiểm sát phải tuân thủ nguyên tắc khách quan, công bằng.)
  • 4 她在市检察院从事检察工作已有十年。 (Cô ấy đã làm công tác kiểm sát tại Viện kiểm sát thành phố được mười năm.)
  • 5 检察人员应当依法履行检察职责。 (Cán bộ kiểm sát phải thực hiện nhiệm vụ kiểm sát theo pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome