检查
jiǎn chá
Nghĩa
- kiểm tra
- khám (bệnh)
Định nghĩa
指为了发现问题而仔细查看、查考。
Chỉ việc xem xét kỹ lưỡng để phát hiện vấn đề.
Cách dùng
常用于对人的身体、物品、工作、文件等进行查看,以确认是否正常、合格或有无问题。后面可接具体对象。
Thường dùng cho việc xem xét cơ thể, đồ vật, công việc, tài liệu... để xác nhận bình thường, đạt yêu cầu hay có vấn đề. Phía sau có thể kèm đối tượng cụ thể.
Ví dụ
- 1 医生给他检查了身体。 (Bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe cho anh ấy.)
- 2 出发前,我们要检查一下行李。 (Trước khi đi, chúng ta cần kiểm tra hành lý.)
- 3 这项工作需要仔细检查。 (Công việc này cần được kiểm tra kỹ lưỡng.)
- 4 海关正在检查入境旅客的护照。 (Hải quan đang kiểm tra hộ chiếu của hành khách nhập cảnh.)
- 5 我检查了两遍,没有发现错误。 (Tôi đã kiểm tra hai lần, không phát hiện lỗi.)
- 6 请把检查结果告诉我。 (Xin hãy cho tôi biết kết quả kiểm tra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.