检票
jiǎn piào
Nghĩa
- soát vé
Định nghĩa
指在入口或检票处查验票券,确认其有效性并允许通过的环节。
Là việc kiểm tra vé tại cửa vào hoặc khu soát vé, xác nhận tính hợp lệ của vé và cho phép đi qua.
Cách dùng
通常用于公共交通场所(如火车站、地铁站、机场)以及文化娱乐场所(如电影院、剧院)的入场查验。一般由工作人员或自动设备执行。
Thường được dùng trong các địa điểm giao thông công cộng (như ga tàu, ga tàu điện ngầm, sân bay) cũng như các địa điểm văn hóa giải trí (như rạp phim, nhà hát) khi kiểm tra khi vào cổng. Thường được thực hiện bởi nhân viên hoặc thiết bị tự động.
Ví dụ
- 1 排队检票进站。 (Xếp hàng soát vé để vào ga.)
- 2 请把你的火车票给我检票。 (Vui lòng đưa vé tàu cho tôi để kiểm tra vé.)
- 3 电影院在电影开始前十分钟开始检票。 (Rạp chiếu phim bắt đầu soát vé mười phút trước khi phim bắt đầu.)
- 4 这个车站现在使用自动检票机。 (Nhà ga này hiện sử dụng máy soát vé tự động.)
- 5 没有检票不得进入体育馆。 (Không được vào sân vận động nếu chưa soát vé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản