检讨
jiǎn tǎo
Nghĩa
- tự kiểm điểm
- rà soát lại
Định nghĩa
检查自己的思想、言行,找出缺点和错误,并做自我批评。
Xem xét lại suy nghĩ, lời nói và hành vi của bản thân, tìm ra khuyết điểm và sai lầm, rồi tự phê bình.
Cách dùng
常用于正式场合,表示对自己的错误或不足进行反省和检查,也可以表示对工作进行审查或回顾。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc tự phản tỉnh và kiểm tra lỗi lầm hoặc thiếu sót của mình, cũng có thể dùng để chỉ việc xem xét hoặc nhìn lại công việc.
Ví dụ
- 1 他因为迟到做了深刻的检讨。 (Anh ấy đã tự kiểm điểm sâu sắc vì đi muộn.)
- 2 你应该先检讨一下自己的问题。 (Bạn nên tự kiểm điểm vấn đề của mình trước.)
- 3 她在会议上检讨了工作失误。 (Cô ấy đã tự phê bình về sai sót trong công việc tại cuộc họp.)
- 4 我们要认真检讨过去的错误。 (Chúng ta cần nghiêm túc xem xét lại những sai lầm trong quá khứ.)
- 5 写一份检讨书交给老师。 (Viết một bản kiểm điểm nộp cho thầy cô giáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản