检验
jiǎn yàn
Nghĩa
- kiểm nghiệm
- kiểm tra
Định nghĩa
检查并验证事物的真实性、准确性或合格性。
Kiểm tra và xác minh tính xác thực, độ chính xác hoặc tính hợp lệ của sự vật.
Cách dùng
用于表示对产品或事物进行检测和验证的过程,常出现在质检、医疗、科研等领域。
Được dùng để chỉ quá trình kiểm tra và xác minh sản phẩm hoặc sự vật, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kiểm định chất lượng, y tế, nghiên cứu khoa học.
Ví dụ
- 1 这批货物必须经过严格检验才能出口。(Lô hàng này phải trải qua kiểm tra nghiêm ngặt mới được xuất khẩu.)
- 2 医生建议他去医院做一次血液检验。(Bác sĩ khuyên anh ấy đến bệnh viện làm xét nghiệm máu.)
- 3 新的药品需要经过临床检验才能上市。(Thuốc mới cần phải trải qua kiểm nghiệm lâm sàng mới được đưa ra thị trường.)
- 4 质检员正在检验产品的质量。(Nhân viên kiểm tra chất lượng đang kiểm tra chất lượng sản phẩm.)
- 5 理论必须经过实践检验。(Lý thuyết phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản