Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

mián

HSK 6

Nghĩa

  • bông
  • bằng bông

Định nghĩa

一种植物纤维,用于纺织布料、制作衣物等。

A plant fiber used for textiles, clothing, etc.

Cách dùng

作为名词,指花或布;也用作形容词,表示由制成的。

Used as a noun to refer to cotton or cotton fabric; also used as an adjective meaning made of cotton.

Ví dụ

  • 1 这件衣服是纯的。 (This shirt is 100% cotton.)
  • 2 花是重要的经济作物。 (Cotton is an important cash crop.)
  • 3 被很暖和。 (The cotton quilt is very warm.)
  • 4 我喜欢穿质衣服。 (I like wearing cotton clothes.)
  • 5 布透气性好。 (Cotton fabric has good breathability.)
  • 6 线可以用来缝纫。 (Cotton thread can be used for sewing.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản