Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棉花

棉花

mián hua

HSK 7–9

Nghĩa

  • bông

Định nghĩa

棉花是锦葵科棉属植物的种子纤维,是一种重要的经济作物,广泛用于纺织、制作衣物、被子等。

Bông là sợi từ hạt của cây bông thuộc họ cẩm quỳ, là cây công nghiệp quan trọng, được dùng rộng rãi trong dệt may, làm quần áo, chăn màn, v.v.

Cách dùng

棉花是名词,指棉花的纤维或植物。在句子中常用作主语或宾语,也可以修饰其他名词,如'棉花被'、'棉花糖'。在日常用语中,常用来形容柔软、洁白的东西。

Bông là danh từ, chỉ sợi bông hoặc cây bông. Trong câu thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ khác như 'chăn bông', 'kẹo bông gòn'. Trong khẩu ngữ hàng ngày, thường dùng để miêu tả những thứ mềm mại, trắng sạch.

Ví dụ

  • 1 棉花很软,适合做枕头。 (Bông rất mềm, thích hợp để làm gối.)
  • 2 新疆是中国最大的棉花产地。 (Tân Cương là vùng sản xuất bông lớn nhất Trung Quốc.)
  • 3 这件衣服是纯棉花的。 (Cái áo này được làm từ bông nguyên chất.)
  • 4 棉花糖是小孩子最喜欢的零食。 (Kẹo bông gòn là món ăn vặt mà trẻ em thích nhất.)
  • 5 农民在田里采摘棉花。 (Nông dân đang thu hoạch bông trên đồng.)
  • 6 棉花被很暖和。 (Chăn bông rất ấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản