Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棋子

棋子

qí zǐ

HSK 6

Nghĩa

  • quân cờ

Định nghĩa

指下棋时所用的棋子,也比喻可以被随意支配的人或事物。

Chỉ quân cờ dùng khi chơi cờ, cũng dùng để ví người hoặc sự vật có thể bị điều khiển tùy ý.

Cách dùng

‘棋子’通常指棋类游戏中的子,如象棋、围棋等。在比喻用法中,常指被动地被人利用或控制的人或事物。

'棋子' thường chỉ quân cờ trong các trò chơi cờ như cờ tướng, cờ vây. Trong nghĩa bóng, thường chỉ người hoặc sự vật bị người khác lợi dụng hoặc điều khiển một cách thụ động.

Ví dụ

  • 1 他落下一颗棋子,结束了整盘棋。 (Anh ta đặt một quân cờ, kết thúc cả ván cờ.)
  • 2 在政治斗争中,他只是一颗棋子。 (Trong cuộc đấu tranh chính trị, anh ta chỉ là một quân cờ.)
  • 3 下棋时,每一步棋子的移动都要仔细考虑。 (Khi chơi cờ, mỗi bước di chuyển quân cờ đều cần suy nghĩ kỹ.)
  • 4 这些棋子是用木头做的。 (Những quân cờ này được làm bằng gỗ.)
  • 5 他被老板当作棋子,用来打压竞争对手。 (Anh ta bị sếp coi như quân cờ, dùng để đàn áp đối thủ cạnh tranh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome