棍
gùn
Nghĩa
- gậy
- cây gậy
Định nghĩa
棍:用木、竹等制成的长条状物体,可用来打击或作为武器;也可指行为不端的人(用于贬义)。
Gậy: vật thể dài và mảnh làm từ gỗ, tre, dùng để đánh hoặc làm vũ khí; cũng chỉ kẻ có hành vi xấu (mang nghĩa miệt thị).
Cách dùng
作为名词,指棍子;在复合词中作后缀,表示具有某种不良特征的人,如‘赌棍’(赌徒)、‘恶棍’(恶人)。
Dùng như danh từ để chỉ cây gậy; trong từ ghép làm hậu tố, biểu thị người có đặc điểm xấu nào đó, như '赌棍' (kẻ cờ bạc), '恶棍' (kẻ ác).
Ví dụ
- 1 他用棍子赶走了野狗。 (Anh ta dùng gậy đuổi chó hoang đi.)
- 2 这些恶棍常常欺负弱小。 (Những kẻ ác này thường bắt nạt kẻ yếu.)
- 3 爷爷在山上砍了一根木棍。 (Ông chặt một cây gậy gỗ trên núi.)
- 4 赌棍们聚在赌场里。 (Các kẻ cờ bạc tụ tập trong sòng bạc.)
- 5 棍子要握紧,才能打得准。 (Phải nắm chặt gậy thì đánh mới chính xác.)
- 6 他是个有名的恶棍,没人敢惹他。 (Hắn là một kẻ ác có tiếng, không ai dám chọc vào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.