Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棒

棒

bàng

HSK 4

Nghĩa

  • tuyệt vời
  • cây gậy

Định nghĩa

棒 (bàng) 指棍子、木棒;也用作形容词,表示“好、能力强、出色”的意思,常用于口语。

棒 (bàng) nghĩa là cái gậy, cái que; cũng được dùng như tính từ, biểu thị ý 'tốt, giỏi, xuất sắc', thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

在口语中,“棒”常用来赞美某人或某事物非常好;在书面语或日常中也可指具体的棍状物体。需要注意,“棒”在越南语中的汉越音“bổng”并不表示这些意思,要避免混淆。

Trong khẩu ngữ, '棒' thường dùng để khen ngợi ai đó hoặc sự vật nào đó rất tốt; trong văn viết hoặc hàng ngày cũng có thể chỉ vật thể hình que. Cần lưu ý, '棒' trong âm Hán Việt là 'bổng' không mang các nghĩa này, tránh nhầm lẫn.

Ví dụ

  • 1 这个主意真棒! (Ý kiến này thật tuyệt!)
  • 2 他打棒球打得很棒。 (Anh ấy chơi bóng chày rất giỏi.)
  • 3 他用一根木棒赶走了狗。 (Anh ta dùng một cây gậy gỗ đuổi con chó đi.)
  • 4 你做得太棒了! (Bạn làm quá tốt!)
  • 5 这根棒子很结实。 (Cây gậy này rất chắc chắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome