Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棒球

棒球

bàng qiú

HSK 6

Nghĩa

  • bóng chày

Định nghĩa

棒球是一项以棒击球的球类运动,也是指该项运动使用的球。

Bóng chày là một môn thể thao dùng gậy đánh bóng, cũng chỉ quả bóng dùng trong môn này.

Cách dùng

棒球通常用作名词,表示运动项目或球本身。可用于“打棒球”、“棒球比赛”等搭配。

Từ "棒球" thường được dùng như danh từ, chỉ môn thể thao hoặc quả bóng. Có thể dùng trong các cụm như "đánh bóng chày", "trận đấu bóng chày".

Ví dụ

  • 1 我喜欢打棒球。 (Tôi thích chơi bóng chày.)
  • 2 他买了一个新的棒球。 (Anh ấy đã mua một quả bóng chày mới.)
  • 3 棒球在美国很受欢迎。 (Bóng chày rất được ưa chuộng ở Mỹ.)
  • 4 我们周末去观看棒球比赛。 (Chúng tôi cuối tuần đi xem trận đấu bóng chày.)
  • 5 她是一名棒球运动员。 (Cô ấy là một vận động viên bóng chày.)
  • 6 棒球帽很时尚。 (Mũ bóng chày rất thời trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản